đánh lộng
Đoàn tàu của ngư dân đã chuẩn bị đầy đủ lương thực, nước ngọt và nhiên liệu để đánh lộng dài ngày.
Định nghĩa
- Động từ:
- Hoạt động đánh bắt cá hoặc hải sản ở vùng biển khơi, xa bờ: "đánh lộng" chỉ việc tàu thuyền ra khơi để tiến hành khai thác thủy sản trên biển, thường ở những vùng nước sâu và xa đất liền hơn so với "đánh gần bờ".
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đoàn tàu của ngư dân đã chuẩn bị đầy đủ lương thực, nước ngọt và nhiên liệu để đánh lộng dài ngày.
- So với đánh lộng, hình thức đánh gần bờ ít rủi ro hơn nhưng sản lượng cũng thấp hơn.
- Nhờ có tàu vỏ thép hiện đại, bà con ngư dân giờ đây có thể yên tâm đánh lộng ngay cả khi thời tiết không thuận lợi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghề đánh lộng": chỉ nghề nghiệp, hoạt động mưu sinh chính bằng việc đánh bắt xa bờ.
- Cả gia đình anh ấy đã gắn bó với nghề đánh lộng qua nhiều thế hệ.
- "mùa đánh lộng": chỉ khoảng thời gian trong năm thích hợp nhất cho việc ra khơi đánh bắt.
- Tháng Chín đến tháng Ba năm sau được coi là mùa đánh lộng chính của ngư dân miền Trung.
Biến thể và từ gần giống
- Đánh bắt xa bờ: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đặc điểm khoảng cách so với đất liền.
- Đánh gần bờ (trái nghĩa): Chỉ hoạt động đánh bắt ở vùng biển gần bờ, ven bờ.
- Ra khơi: Động từ chỉ hành động rời bến ra biển, thường là bước đầu tiên của việc "đánh lộng".
Từ đồng nghĩa
- Đánh bắt ngoài khơi
- Đánh bắt viễn dương (thường chỉ các chuyến biển rất xa và dài ngày)
Lưu ý sử dụng
- "Đánh lộng" là một thuật ngữ chuyên ngành thủy sản, thường được sử dụng trong bối cảnh nói về nghề cá, kinh tế biển hoặc đời sống của ngư dân.
- Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hàng ngày. Trong văn nói, người ta có thể dùng cách diễn đạt dễ hiểu hơn như "đánh bắt ngoài khơi" hoặc "đi biển dài ngày".